Máy in 3D nhiều màu Anycubic Kobra S1 Combo Được thiết kế cho các vật liệu cần nhiệt độ cao, đây là giải pháp tối ưu giúp bản in của bạn đạt chất lượng tuyệt đối, tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng doanh nghiệp và kỹ thuật đa dạng với các dự án tiên tiến.

| Thông số kỹ thuật Máy in 3D nhiều màu Anycubic Kobra S1 Combo | |
| Thông số về in | |
| Công nghệ in | FDM (Fused Deposition Modeling) |
| Kích thước khổ in | 250x250x250 mm |
| Màu sắc | 1-8 màu (Tiêu chuẩn là kết nối 1 bộ ACE Pro, tối đa kết nối 2 bộ ACE Pro) |
| Độ dày lớp in | 0.2-0.4mm (thường dùng 0.2 mm) |
| Đường kính sợi nhựa | 1.75mm |
| Tốc độ in tối đa | ≤600 mm/s (Đề nghị tốc độ in 300 mm/s) |
| Gia tốc | ≤20000 mm/s² |
| Số lượng đầu in | 1 đầu in |
| Đầu nóng | Toàn bộ bằng kim loại và tích hợp |
| Máy đùn trực tiếp | Ổ đĩa máy đùn |
| Đường kính vòi phun | Mặc định 0.4 mm (hỗ trợ 0.2mm/0.6mm/0.8mm) |
| Vòi phun | Vòi phun bằng kim loại bền bỉ, thảo ra chỉ cần 5 giây |
| Quạt làm mát linh kiện | Điều khiển vòng kín |
| Quạt làm mát đầu phun | Điều khiển vòng kín |
| Nhiệt độ vòi phun | ≤320℃ |
| Nhiệt độ bàn in | ≤ 120℃ |
| Nhiệt độ lò sưởi | ≤ 60℃ |
| Máy cắt sợi | Tích hợp sẵn, tự động cắt |
| Cân chỉnh phẳng bàn in | 100% tự động cân chỉnh |
| Tiếng ồn rất nhỏ | Chế độ in tiêu chuẩn thấp tới 46dB, in yên tĩnh thấp tới 44dB |
| Vật liệu in | PLA/ABS/ PETG/TPU/ASA Tương thích với tất cả các loại nhựa in 3D phổ biến (TPU hơi mềm không dùng trong ACE Pro để cung cấp vật liệu) |
| Kết nối ACE | ≤ 2 bộ (1 bộ hỗ trợ in 4 màu, 2 bộ hỗ trợ in 8 màu) |
| Hệ thống thông minh | |
| Camera AI giám sát | Theo dõi quá trình in từ xa, 480P |
| Camera AI tự điều chỉnh | APP Anycubic hỗ trợ điều khiển từ xa, hỗ trợ tự bỏ qua đối tượng in hỏng |
| Cảm biến hết sợi nhựa | Cảm biến phát hiện hết nhựa tự ngừng in, tránh hỏng sản phẩm |
| Phát hiện rối sợi nhựa | Có cảnh báo |
| Tự động cung cấp sợi | Có. Sau khi hết sợi tự động vào sợi khác theo đã cài đặt trước |
| Bảo hộ ngừng điện in tiếp | Nếu nguồn điện bị ngắt quãng, sau khi có điện sẽ tiếp tục in như thường. |
| Điều khiển rung động | Có chức nâng giảm độ dung máy khi in, bè mặt sản phẩm đẹp |
| Dây curoa tự cân chỉnh | Tự động cân chỉnh dây curoa cho phù hợp in, khi máy đã dùng lau |
| Phần mềm máy in 3D | |
| Giao diện người dùng | Màn hình cảm ứng, Kobra OS |
| Phần mềm cắt lớp | Anycubic Slicer Next, được phát triển dựa trên Orca + |
| Hệ sinh thái | Anycubic tự kinh doanh Makeronline, mô hình rộng lớn hoàn toàn miễn phí. Hơn 3000 người thiết kế chia sẽ trong toàn cầu. |
| Hệ thống hoạt động | Windows |
| Định dạng đầu vào | STL, OBJ, 3MF, STP |
| Định dạng đầu ra | .Gcode |
| Thông số thiết bị | |
| Khung máy | Nhựa PC |
| Màn hình hiển thị | Màn hình cảm ứng màu 4.3″ |
| Chất liệu bàn in | Bàn in linh hoạt |
| Bộ lọc không khí | Bộ lọc than hoạt tính |
| Ngôn ngữ được hỗ trợ | Trung Quốc,Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Thổ Nhĩ Kỳ, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc. |
| Kết nối | Wi-Fi, AC Cloud, LAN Mode |
| Chuyển file | Ổ đĩa USB/ethernet/ WiFi(2.4GHz/5GHz) |
| Nguồn điện / Công xuất | AC 100-240V, 50Hz-60Hz / 1500W |
| Kích thước & trọng lượng | Máy in: L400 x W410 x H490mm, trọng lượng tịnh 18KG |
| Kích thước & trọng lượng | ACE Pro: L365.94 x W282.84 x H234.5mm, 4.6kg |
| Thông tin gói hàng | |
| Kobra S1 Plus đóng gói | Kích thước L490 x W484 x H573mm, trọng lượng 20.5KG |
| Kobra S1 Combo đóng gói | Kích thước L490 x W484 x H593mm,trọng lượng 25.9KG |
| ACE Pro đóng gói | Đóng cùng trong máy in |
| So sánh 3 mã máy in 3D FDM của hãng Anycubic | |||
| Thông số so sánh | Kobra 3 V2 Combo | Kobra 3 Max Combo | Kobra S1 Combo |
| Thông số về in | |||
| In nhiều màu sắc | In được1-8 màu | In được1-8 màu | In được1-8 màu |
| Kích thước khổ in (mm) | 250x250x260 | 420x420x500 | 250x250x250 |
| Tốc độ in tối đa | 600 mm/s | 600 mm/s | 600 mm/s |
| Nhiệt độ vòi phun | 300℃ | 300℃ | 320℃ |
| Nhiệt độ bàn in | 110℃ | 90℃ | 120℃ |
| Đường kính vòi phun | Mặc định 0.4 mm (hỗ trợ 0.2mm/0.6mm/0.8mm) | ||
| Cân chỉnh bàn in | Hệ thống Anycubic leviQ 3.0 tự động chỉnh phẳng bàn in | ||
| Vật liệu in (In TPU không dùng ACE) |
In tốt: PLA,PETG,TPU Không in: ABS,ASA,PA,PC |
In tốt: PLA,PETG,TPU In được:ABS,ASA Không in:PA,PC |
In tốt: PLA,ABS,PETG,TPU,ASA. In được:PA,PC |
| Kết nối và điều khiển | |||
| Kết nối bằng Wifi | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Kết nối bằng mạng LAN | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Phần mềm cắt lớp | Anycubic Slicer Next | ||
| Cắt lớp online | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Camera giám sát | Hỗ trợ 720P | Đặt làm | Hỗ trợ 480P |
| Chụp ảnh tua nhanh | Hỗ trợ | Đặt làm | Hỗ trợ |
| Bảo hộ ngừng điện in tiếp | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| Cảm biến hết sợi | Hỗ trợ | Hỗ trợ | Hỗ trợ |
| AI giám sát rối sợi | Hỗ trợ | Hỗ trợ và bỏ qua đối tượng in hỏng | |
| Thông số thiết bị | |||
| Hệ thống điều khiển máy | Kobra OS | ||
| Kết cấu khung máy | Delta | Delta | CoreXY |
| Đầu nóng | Vòi phun bằng kim loại,tháo ra dẽ | ||
| Lọc không khí | Không có | Không có | Không có |
| Kích thước máy in | L453 x W504 x H483mm | L706 x W640 x H753mm | L400 x W410 x H490mm |
| Trọng lượng máy in | 9.37KG | 19KG | 18KG |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.