Máy In 3D FDM

-5%
Giá gốc là: 18,480,000₫.Giá hiện tại là: 17,500,000₫.
Khổ in 256x256x256 mm
Có 4 đầu in độc lập
In tối đa 4 màu/vật liệu cùng lúc
-13%
Giá gốc là: 22,400,000₫.Giá hiện tại là: 19,500,000₫.
Khổ in 256x256x256 mm
Có 4 đầu in độc lập, buồng kín
In tối đa 4 màu/vật liệu cùng lúc
-4%
Giá gốc là: 9,300,000₫.Giá hiện tại là: 8,900,000₫.
Khổ in 220x220x220 mm
Tốc độ in tối đa ≤600 mm/s
In tối đa 4 màu
-10%
Giá gốc là: 26,400,000₫.Giá hiện tại là: 23,800,000₫.
Khổ in 270x270x270 mm
Có 4 đầu in độc lập
In tối đa 4 màu/vật liệu cùng lúc
-9%
Hết hàng
Giá gốc là: 82,000,000₫.Giá hiện tại là: 75,000,000₫.
Khổ in 2 đầu 350x400x400mm
Tốc độ in tối đa ≤180 mm/s
In tối đa 2 vật liệu
3,950,000
Có hệ thống lọc không khí
Hệ thống gia nhiệt đến 50℃
Tự động chuyển đổi nhiệt độ
1,590,000
Sấy và lưu trữ 2 trong 1
Đường kính cuộn 205X78 mm
Đượng kính nhựa 1.75&2.85 mm
-14%
Giá gốc là: 3,900,000₫.Giá hiện tại là: 3,350,000₫.
Số cuộn để tối đa 4 cuộn
Tự động sấy khô sợi nhựa
Che bụi chống ẩm
-25%
Hết hàng
Giá gốc là: 13,000,000₫.Giá hiện tại là: 9,800,000₫.
Khổ in 220x220x220 mm
Tốc độ in tối đa ≤600 mm/s
In đơn màu
-17%
Hết hàng
Giá gốc là: 8,990,000₫.Giá hiện tại là: 7,500,000₫.
khổ in 260x260x260 mm
Tốc độ in tối đa ≤600 mm/s
In tối đa 19 màu
-9%
Hết hàng
Giá gốc là: 14,900,000₫.Giá hiện tại là: 13,500,000₫.
Khổ in 250x250x250 mm
Tốc độ in tối đa ≤600 mm/s
In tối đa 8 màu
Hết hàng
11,000,000
Khổ in 250x250x260 mm
Tốc độ in tối đa ≤600 mm/s
In tối đa 8 màu
Hết hàng
12,000,000
Khổ in 420x420x500 mm
Tốc độ in tối đa ≤600 mm/s
In tối đa 8 màu
Hết hàng
5,490,000
Số cuộn để tối đa 4 cuộn
Tự động sấy khô sợi nhựa
Tự động thay đổi sợi

Máy in 3D FDM là lựa chọn phổ biến cho cá nhân, trường học, maker, kỹ sư và xưởng sản xuất nhỏ nhờ vật liệu dễ tìm, phạm vi ứng dụng rộng và quy trình vận hành tương đối dễ tiếp cận. Từ một cuộn nhựa PLA, PETG hoặc ABS, bạn có thể tạo mô hình học tập, đồ dùng cá nhân, vỏ hộp kỹ thuật, đồ gá và mẫu thử ngay tại bàn làm việc.

Tuy nhiên, không phải máy FDM nào có tốc độ cao hoặc nhiều màu cũng phù hợp với nhu cầu của bạn. Tại bài viết này, Kim Đô 3D sẽ giúp bạn hiểu nguyên lý công nghệ, các bộ phận cần kiểm tra và những model đáng cân nhắc trước khi đầu tư.

Máy in 3D FDM sử dụng sợi nhựa PLA và PETGMáy in 3D FDM dùng sợi nhựa cho nhiều nhu cầu

Máy in 3D FDM là gì? Tại sao FDM phù hợp với người mới?

FDM là viết tắt của Fused Deposition Modeling, một công nghệ sản xuất bồi đắp sử dụng sợi nhựa nhiệt dẻo. Máy nung nóng filament, đùn vật liệu qua đầu phun và đặt từng lớp nhựa lên bàn in. Các lớp nguội dần, liên kết với nhau để tạo thành vật thể hoàn chỉnh. Công nghệ tương tự cũng thường được gọi là FFF, hay Fused Filament Fabrication.

Vì sử dụng cuộn filament nên FDM còn được gọi phổ biến là máy in sợi nhựa hoặc máy in 3D đùn nhựa. Một số vật liệu thường gặp gồm:

  • PLA: dễ in, phù hợp mô hình, giáo dục STEM và đồ trang trí.
  • PETG: có độ dẻo dai và khả năng chịu va đập tốt hơn PLA trong nhiều ứng dụng.
  • ABS và ASA: phù hợp chi tiết kỹ thuật nhưng thường cần máy có buồng kín và kiểm soát nhiệt độ.
  • TPU: vật liệu mềm, dùng cho đệm, vỏ bảo vệ và các chi tiết có khả năng co giãn.
  • PLA-CF, PETG-CF: filament gia cường sợi carbon, yêu cầu đầu phun và bộ đùn tương thích.

FDM phù hợp với người mới vì phần lớn công việc sau in chỉ gồm tháo support, làm sạch và xử lý bề mặt khi cần. Bạn không phải rửa mẫu và hậu đóng rắn bằng tia UV như công nghệ Resin.

Chi phí filament cũng tương đối dễ kiểm soát. Trên website Kim Đô 3D, các cuộn PLA hiện được niêm yết từ khoảng 188.000–290.000vnđ tùy dòng vật liệu. Mức giá này có thể thay đổi theo thời điểm, khối lượng cuộn và đặc tính filament.

Một máy in nhựa PLA có thể dùng để tạo mô hình học tập, linh kiện robot, đồ chơi DIY, phụ kiện cá nhân và mẫu kiểm tra thiết kế. Khi đã quen với phần mềm cắt lớp, bạn có thể chuyển sang PETG, TPU hoặc vật liệu kỹ thuật phù hợp với cấu hình máy.

Tuy vậy, không nên hiểu PLA là hoàn toàn không phát thải hoặc có thể đặt máy ở bất kỳ vị trí nào. NIOSH ghi nhận máy in filament có thể tạo hạt siêu mịn và hợp chất bay hơi trong quá trình vận hành. Máy nên được bố trí tại nơi thông thoáng, tránh phòng ngủ và tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất máy lẫn vật liệu.

Nguyên lý máy in 3D FDM đùn sợi nhựa theo từng lớpMáy in sợi nhựa tạo sản phẩm theo từng lớp

4 tiêu chí quan trọng khi chọn máy in 3D FDM

1. Khung máy và hệ thống chuyển động

Khung máy ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định khi đầu in thay đổi hướng. Máy có khung kim loại chắc chắn thường kiểm soát rung tốt hơn khi vận hành ở tốc độ và gia tốc cao.

Các máy FDM để bàn hiện nay thường sử dụng kết cấu Cartesian, CoreXY hoặc biến thể riêng của từng hãng. CoreXY đưa phần lớn động cơ ra khỏi cụm đầu in, nhờ đó giảm khối lượng chuyển động và phù hợp với các máy tốc độ cao.

Tuy nhiên, bạn không nên chọn máy chỉ vì thấy thông số 500 hoặc 600 mm/s. Tốc độ hoàn thành một mẫu còn phụ thuộc lưu lượng đầu nóng, gia tốc, khả năng làm mát, hình dạng sản phẩm và cấu hình trong slicer.

2. Bộ đùn Direct Drive và Bowden

Với hệ thống Direct Drive, mô-tơ đùn được đặt gần đầu nóng. Đường truyền filament ngắn giúp kiểm soát việc cấp và rút nhựa tốt hơn, đặc biệt khi in TPU hoặc vật liệu mềm. Đổi lại, cụm đầu in có thể nặng hơn.

Ở hệ thống Bowden, mô-tơ đùn được đặt trên khung máy và filament đi qua một ống dẫn dài đến đầu nóng. Cách bố trí này giúp giảm khối lượng cụm chuyển động, nhưng thường cần khoảng rút nhựa lớn hơn và khó kiểm soát vật liệu mềm hơn Direct Drive.

Nếu bạn chủ yếu in PLA, cả hai thiết kế đều có thể đáp ứng tốt. Nếu thường xuyên in TPU, đội ngũ kỹ thuật tại Kim Đô 3D khuyến nghị ưu tiên Direct Drive và kiểm tra cụ thể độ cứng filament mà máy hỗ trợ.

3. Tính năng cân bàn tự động

Lớp đầu tiên quyết định khả năng bám bàn và độ ổn định của toàn bộ bản in. Cân bàn tự động giúp máy đo độ nghiêng hoặc sai lệch trên bề mặt in, sau đó bù vị trí trục Z trong quá trình tạo lớp đầu.

Đây là tính năng rất hữu ích đối với máy in 3D FDM cho người mới. Tuy nhiên, auto-leveling không thể xử lý mọi vấn đề. Bạn vẫn cần vệ sinh mặt bàn, kiểm tra đầu phun, sử dụng nhiệt độ phù hợp và đặt khoảng Z-offset chính xác.

Các model như Flashforge Adventurer 5M, Adventurer 5M Pro, AD5X và Anycubic Kobra X đều được hãng trang bị hệ thống cân bàn tự động.

4. Tốc độ in và lưu lượng đùn

Thông số tốc độ tối đa thường phản ánh giới hạn trong một số điều kiện thử nghiệm. Nó không có nghĩa toàn bộ sản phẩm sẽ được in ở tốc độ đó.

Ví dụ, Anycubic công bố Kobra X có tốc độ khuyến nghị 300 mm/s và tốc độ tối đa 600 mm/s. Flashforge AD5X có tốc độ in tối đa 300 mm/s, trong khi tốc độ di chuyển đầu in đạt tối đa 600 mm/s.

Khi đánh giá một máy in 3D FDM tốc độ cao, bạn nên kiểm tra đồng thời:

  • Tốc độ in khuyến nghị.
  • Gia tốc tối đa.
  • Lưu lượng nóng chảy của đầu phun.
  • Kết cấu khung máy.
  • Khả năng bù rung.
  • Hiệu quả làm mát chi tiết.
  • Profile vật liệu do hãng cung cấp.

Máy chạy chậm hơn nhưng có profile ổn định đôi khi cho kết quả thực tế tốt hơn một cấu hình chạy sát giới hạn.

Khung máy, bộ đùn và hệ thống cân bàn của máy in 3D FDM Khung máy, bộ đùn và cân bàn ảnh hưởng chất lượng in FDM

Top 3 máy in 3D FDM gia đình đáng cân nhắc

Danh sách này được lựa chọn theo giá đang niêm yết, mức độ dễ vận hành, khổ in và tính năng tự động. Đây không phải bảng xếp hạng doanh số hay kết luận tuyệt đối cho mọi nhu cầu.

1. Anycubic Kobra X: Chi phí dễ tiếp cận, khổ in rộng

Kobra X có vùng in 260 × 260 × 260 mm, bộ đùn Direct Drive, cân bàn LeviQ 3.0 và tốc độ khuyến nghị 300 mm/s. Cấu hình tiêu chuẩn hỗ trợ bốn màu khi kết hợp hệ thống filament phù hợp và có thể mở rộng tối đa 19 màu bằng nhiều bộ ACE 2 Pro bổ sung.

Với giá tham khảo 6.900.000vnd tại Kim Đô 3D, đây là lựa chọn hợp lý khi bạn cần máy in FDM giá rẻ, khổ in lớn hơn mức 220 mm và có kế hoạch thử nghiệm in nhiều màu sau này.

2. Flashforge AD5X: Dễ bắt đầu với in bốn màu

AD5X có vùng in 220 × 220 × 220 mm, cân bàn tự động và hệ thống IFS hỗ trợ in tối đa bốn màu. Hãng công bố tốc độ in tối đa 300 mm/s, tốc độ di chuyển tối đa 600 mm/s và gia tốc tối đa 20.000 mm/s².

Model này phù hợp với figure nhiều màu, bảng tên, mô hình STEM và đồ trang trí cá nhân. Mức giá 8.900.000vnd giúp AD5X nằm trong nhóm dễ tiếp cận đối với gia đình hoặc lớp học muốn giảm công đoạn sơn mẫu thủ công.

3. Flashforge Adventurer 5M Pro: Phù hợp không gian dùng chung

Adventurer 5M Pro sử dụng kết cấu CoreXY, vùng in 220 × 220 × 220 mm, cân bàn tự động và thiết kế buồng kín. Hãng công bố tốc độ tối đa 600 mm/s, đồng thời trang bị camera và hệ thống lọc không khí tích hợp.

Thiết kế kín phù hợp hơn khi máy được đặt trong lớp học, phòng thiết kế hoặc không gian gia đình có kiểm soát. Dù vậy, bộ lọc tích hợp không thay thế hoàn toàn yêu cầu thông gió và bố trí máy hợp lý.

Giá tham khảo hiện tại tại Kim Đô 3D là 9.800.000 Vnd. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn ưu tiên sự gọn gàng, thao tác đơn giản và ít phải nâng cấp thêm vỏ máy.

Máy in 3D FDM dành cho gia đình, giáo dục và người mớiMẫu máy in 3D FDM là dòng máy in3D phù hợp gia đình và người mới

Mỗi nhu cầu sẽ phù hợp với một cấu hình khác nhau. Nếu chủ yếu in PLA và mô hình đơn giản, bạn không nhất thiết phải đầu tư máy nhiều đầu hoặc buồng kín. Nếu cần TPU, ABS, ASA, nhiều màu hoặc chạy máy liên tục, bộ đùn, nhiệt độ đầu phun, kết cấu buồng và khả năng cung cấp linh kiện sẽ trở nên quan trọng hơn.

Bạn có thể gửi cho đội ngũ kỹ thuật tại Kim Đô 3D thông tin về kích thước mẫu, vật liệu dự kiến, số màu, tần suất vận hành và ngân sách. Dựa trên các dữ liệu này, Kim Đô 3D sẽ hỗ trợ so sánh model và đề xuất máy in 3D FDM phù hợp thay vì chỉ chọn theo thông số quảng cáo.

Kim Đô 3D - 3D Printer Technology

Hotline/Zalo: 0971.409.909
Địa chỉ Hà Nội: Số 9, ngõ 61 phố Giáp Nhị, phường Hoàng Mai, Hà Nội.
Chi nhánh TP.HCM: Số 145/27 Nguyễn Thị Đặng, phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, TP.HCM